TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incompatibilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kɔ̃.pa.ti.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

incompatibilité nghĩa là sự không tương hợp, sự không hợp, sự kỵ nhau.

Nghĩa của incompatibilité

Danh từ · giống cái

  1. Sự không tương hợp, sự không hợp, sự xung khắc.
    • Incompatibilité d'humeursự không hợp nhau về tính tình
  2. Luật học, pháp lý Sự không thể kiêm nhiệm, sự kỵ nhau (hai chức vụ).
  3. Y học Sự tương kỵ; (dược học) sự kỵ nhau (hai thứ thuốc).
    • Incompatibilité des groupes sanguinssự tương kỵ nhóm máu
  4. Toán học Sự không tương thích.

Dạng từ của incompatibilité

Đi với mạo từ: une incompatibilité · l'incompatibilité

Số nhiềuincompatibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incompatibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incompatibility

Câu hỏi thường gặp

incompatibilité nghĩa là gì?

incompatibilité (danh từ) nghĩa là sự không tương hợp, sự không hợp, sự kỵ nhau.

incompatibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incompatibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.pa.ti.bi.li.te/.

incompatibilité là giống đực hay giống cái?

incompatibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.