incompatibilité
incompatibilité nghĩa là sự không tương hợp, sự không hợp, sự kỵ nhau.
Nghĩa của incompatibilité
Danh từ · giống cái
- Sự không tương hợp, sự không hợp, sự xung khắc.
- Incompatibilité d'humeursự không hợp nhau về tính tình
- Luật học, pháp lý Sự không thể kiêm nhiệm, sự kỵ nhau (hai chức vụ).
- Y học Sự tương kỵ; (dược học) sự kỵ nhau (hai thứ thuốc).
- Incompatibilité des groupes sanguinssự tương kỵ nhóm máu
- Toán học Sự không tương thích.
Dạng từ của incompatibilité
Đi với mạo từ: une incompatibilité · l'incompatibilité
| Số nhiều | incompatibilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incompatibilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incompatibility
Câu hỏi thường gặp
incompatibilité nghĩa là gì?
incompatibilité (danh từ) nghĩa là sự không tương hợp, sự không hợp, sự kỵ nhau.
incompatibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incompatibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.pa.ti.bi.li.te/.
incompatibilité là giống đực hay giống cái?
incompatibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).