harmonie
harmonie nghĩa là hòa âm, sự hài hòa, sự hòa hợp.
Nghĩa của harmonie
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc Hòa âm.
- Sự hài hòa; sự hòa hợp.
- L'harmonie des couleurs dans un tableausự hài hòa màu sắc trong một bức tranh
- Harmonie des classessự hòa hợp giai cấp
- Vivre en harmoniesống hòa hợp
Dạng từ của harmonie
Đi với mạo từ: une harmonie · la harmonie
| Số nhiều | harmonies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harmonie
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của harmonie
Câu ví dụ với harmonie
- Il est en harmonie avec tous ses camarades. Anh ấy sống hòa hợp với tất cả các bạn.Tatoeba #334016
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ harmony; harmony
Câu hỏi thường gặp
harmonie nghĩa là gì?
harmonie (danh từ) nghĩa là hòa âm, sự hài hòa, sự hòa hợp.
harmonie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của harmonie (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mɔ.ni/.
harmonie là giống đực hay giống cái?
harmonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).