TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harmonie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.mɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

harmonie nghĩa là hòa âm, sự hài hòa, sự hòa hợp.

Nghĩa của harmonie

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Hòa âm.
  2. Sự hài hòa; sự hòa hợp.
    • L'harmonie des couleurs dans un tableausự hài hòa màu sắc trong một bức tranh
    • Harmonie des classessự hòa hợp giai cấp
    • Vivre en harmoniesống hòa hợp

Dạng từ của harmonie

Đi với mạo từ: une harmonie · la harmonie

Số nhiềuharmonies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harmonie

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của harmonie

Câu ví dụ với harmonie

  • Il est en harmonie avec tous ses camarades. Anh ấy sống hòa hợp với tất cả các bạn.Tatoeba #334016

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harmony; harmony

Câu hỏi thường gặp

harmonie nghĩa là gì?

harmonie (danh từ) nghĩa là hòa âm, sự hài hòa, sự hòa hợp.

harmonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harmonie (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mɔ.ni/.

harmonie là giống đực hay giống cái?

harmonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.