harmonieusement
/aʁ.mɔ.njøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
harmonieusement nghĩa là êm tai, du dương, hài hòa, cân đối.
Nghĩa của harmonieusement
Phó từ
- Êm tai, du dương.
- Chanter harmonieusementhát du dương
- Hài hòa, cân đối.
- Arranger harmonieusementsắp xếp hài hòa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ harmoniously
Câu hỏi thường gặp
harmonieusement nghĩa là gì?
harmonieusement (phó từ) nghĩa là êm tai, du dương, hài hòa, cân đối.
harmonieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của harmonieusement (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mɔ.njøz.mɑ̃/.