TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enharmonie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.naʁ.mɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

enharmonie nghĩa là âm trùng.

Nghĩa của enharmonie

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Âm trùng.

Dạng từ của enharmonie

Đi với mạo từ: une enharmonie · l'enharmonie

Số nhiềuenharmonies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enharmony

Câu hỏi thường gặp

enharmonie nghĩa là gì?

enharmonie (danh từ) nghĩa là âm trùng.

enharmonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enharmonie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.naʁ.mɔ.ni/.

enharmonie là giống đực hay giống cái?

enharmonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.