enharmonique
/ɑ̃.naʁ.mɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt
enharmonique nghĩa là Xem enharmonie.
Nghĩa của enharmonique
Tính từ
- Âm nhạc xem enharmonie — Âm trùng.
Dạng từ của enharmonique
| Số nhiều | enharmoniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ enharmonic
Câu hỏi thường gặp
enharmonique nghĩa là gì?
enharmonique (tính từ) nghĩa là Xem enharmonie.
enharmonique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enharmonique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.naʁ.mɔ.nik/.