dissentiment
danh từ giống đực (m)
/di.sɑ̃.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dissentiment nghĩa là Sự bất đồng ý kiến.
Nghĩa của dissentiment
Danh từ · giống đực
- Sự bất đồng ý kiến.
Dạng từ của dissentiment
Đi với mạo từ: un dissentiment · le dissentiment
| Số nhiều | dissentiments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissentiment
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dissent; disagreement
Câu hỏi thường gặp
dissentiment nghĩa là gì?
dissentiment (danh từ) nghĩa là Sự bất đồng ý kiến.
dissentiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissentiment (giọng Pháp chuẩn): /di.sɑ̃.ti.mɑ̃/.
dissentiment là giống đực hay giống cái?
dissentiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).