TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dissentiment

danh từ giống đực (m)
/di.sɑ̃.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dissentiment nghĩa là Sự bất đồng ý kiến.

Nghĩa của dissentiment

Danh từ · giống đực

  1. Sự bất đồng ý kiến.

Dạng từ của dissentiment

Đi với mạo từ: un dissentiment · le dissentiment

Số nhiềudissentiments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissentiment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dissent; disagreement

Câu hỏi thường gặp

dissentiment nghĩa là gì?

dissentiment (danh từ) nghĩa là Sự bất đồng ý kiến.

dissentiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissentiment (giọng Pháp chuẩn): /di.sɑ̃.ti.mɑ̃/.

dissentiment là giống đực hay giống cái?

dissentiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.