discordance
discordance nghĩa là sự không ăn nhịp, sự không hòa hợp, sự không thích hợp.
Nghĩa của discordance
Danh từ · giống cái
- Sự không ăn nhịp, sự không hòa hợp; sự lạc điệu.
- Địa chất, địa lý Sự không thích hợp.
Dạng từ của discordance
Đi với mạo từ: une discordance · la discordance
| Số nhiều | discordances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discordance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discordance
Câu hỏi thường gặp
discordance nghĩa là gì?
discordance (danh từ) nghĩa là sự không ăn nhịp, sự không hòa hợp, sự không thích hợp.
discordance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discordance (giọng Pháp chuẩn): /dis.kɔʁ.dɑ̃s/.
discordance là giống đực hay giống cái?
discordance là danh từ giống cái (dùng với une, la).