TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discordance

danh từ giống cái (f)
/dis.kɔʁ.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

discordance nghĩa là sự không ăn nhịp, sự không hòa hợp, sự không thích hợp.

Nghĩa của discordance

Danh từ · giống cái

  1. Sự không ăn nhịp, sự không hòa hợp; sự lạc điệu.
  2. Địa chất, địa lý Sự không thích hợp.

Dạng từ của discordance

Đi với mạo từ: une discordance · la discordance

Số nhiềudiscordances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discordance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discordance

Câu hỏi thường gặp

discordance nghĩa là gì?

discordance (danh từ) nghĩa là sự không ăn nhịp, sự không hòa hợp, sự không thích hợp.

discordance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discordance (giọng Pháp chuẩn): /dis.kɔʁ.dɑ̃s/.

discordance là giống đực hay giống cái?

discordance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.