TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discophilie

danh từ giống cái (f)
/dis.kɔ.fi.li/ giọng máy của trình duyệt

discophilie nghĩa là thói ham đĩa hát.

Nghĩa của discophilie

Danh từ · giống cái

  1. Thói ham đĩa hát; thói thích sưu tập đĩa hát.

Dạng từ của discophilie

Đi với mạo từ: une discophilie · la discophilie

Số nhiềudiscophilies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discophilia

Câu hỏi thường gặp

discophilie nghĩa là gì?

discophilie (danh từ) nghĩa là thói ham đĩa hát.

discophilie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discophilie (giọng Pháp chuẩn): /dis.kɔ.fi.li/.

discophilie là giống đực hay giống cái?

discophilie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.