TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discopathie

danh từ giống cái (f)
/dis.kɔ.pa.ti/ giọng máy của trình duyệt

discopathie nghĩa là Bệnh đĩa gian đốt sống.

Nghĩa của discopathie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh đĩa gian đốt sống.

Dạng từ của discopathie

Đi với mạo từ: une discopathie · la discopathie

Số nhiềudiscopathies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discopathy

Câu hỏi thường gặp

discopathie nghĩa là gì?

discopathie (danh từ) nghĩa là Bệnh đĩa gian đốt sống.

discopathie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discopathie (giọng Pháp chuẩn): /dis.kɔ.pa.ti/.

discopathie là giống đực hay giống cái?

discopathie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.