hyperesthésie
danh từ giống cái (f)
/i.pɛ.ʁɛs.te.zi/ giọng máy của trình duyệt
hyperesthésie nghĩa là chứng tăng cảm giác.
Nghĩa của hyperesthésie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng tăng cảm giác.
Dạng từ của hyperesthésie
Đi với mạo từ: une hyperesthésie · la hyperesthésie
| Số nhiều | hyperesthésies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hyperesthesia
Câu hỏi thường gặp
hyperesthésie nghĩa là gì?
hyperesthésie (danh từ) nghĩa là chứng tăng cảm giác.
hyperesthésie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hyperesthésie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛ.ʁɛs.te.zi/.
hyperesthésie là giống đực hay giống cái?
hyperesthésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).