TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyperesthésie

danh từ giống cái (f)
/i.pɛ.ʁɛs.te.zi/ giọng máy của trình duyệt

hyperesthésie nghĩa là chứng tăng cảm giác.

Nghĩa của hyperesthésie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng tăng cảm giác.

Dạng từ của hyperesthésie

Đi với mạo từ: une hyperesthésie · la hyperesthésie

Số nhiềuhyperesthésies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyperesthesia

Câu hỏi thường gặp

hyperesthésie nghĩa là gì?

hyperesthésie (danh từ) nghĩa là chứng tăng cảm giác.

hyperesthésie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperesthésie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛ.ʁɛs.te.zi/.

hyperesthésie là giống đực hay giống cái?

hyperesthésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.