TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypergenèse

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.ʒə.nɛz/ giọng máy của trình duyệt

hypergenèse nghĩa là sự tăng sinh.

Nghĩa của hypergenèse

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Sự tăng sinh.

Dạng từ của hypergenèse

Đi với mạo từ: une hypergenèse · la hypergenèse

Số nhiềuhypergenèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypergenesis

Câu hỏi thường gặp

hypergenèse nghĩa là gì?

hypergenèse (danh từ) nghĩa là sự tăng sinh.

hypergenèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypergenèse (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.ʒə.nɛz/.

hypergenèse là giống đực hay giống cái?

hypergenèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.