TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyperglycémiant

/i.pɛʁ.ɡli.se.mjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hyperglycémiant nghĩa là Làm tăng glucoza-huyết.

Nghĩa của hyperglycémiant

Tính từ

  1. Y học Làm tăng glucoza-huyết.
    • Hormone hyperglycémiantehocmon làm tăng glucoza-huyết

Dạng từ của hyperglycémiant

Số nhiềuhyperglycémiants
Giống cáihyperglycémiante
Giống cái số nhiềuhyperglycémiantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hyperglycemic

Câu hỏi thường gặp

hyperglycémiant nghĩa là gì?

hyperglycémiant (tính từ) nghĩa là Làm tăng glucoza-huyết.

hyperglycémiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperglycémiant (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.ɡli.se.mjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.