TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyperdulie

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.dy.li/ giọng máy của trình duyệt

hyperdulie nghĩa là sự thờ siêu thánh.

Nghĩa của hyperdulie

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự thờ siêu thánh, sự thờ đức Mẹ đồng trinh.

Dạng từ của hyperdulie

Đi với mạo từ: une hyperdulie · la hyperdulie

Số nhiềuhyperdulies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyperdulia

Câu hỏi thường gặp

hyperdulie nghĩa là gì?

hyperdulie (danh từ) nghĩa là sự thờ siêu thánh.

hyperdulie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperdulie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.dy.li/.

hyperdulie là giống đực hay giống cái?

hyperdulie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.