hyperdulie
danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.dy.li/ giọng máy của trình duyệt
hyperdulie nghĩa là sự thờ siêu thánh.
Nghĩa của hyperdulie
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự thờ siêu thánh, sự thờ đức Mẹ đồng trinh.
Dạng từ của hyperdulie
Đi với mạo từ: une hyperdulie · la hyperdulie
| Số nhiều | hyperdulies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hyperdulia
Câu hỏi thường gặp
hyperdulie nghĩa là gì?
hyperdulie (danh từ) nghĩa là sự thờ siêu thánh.
hyperdulie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hyperdulie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.dy.li/.
hyperdulie là giống đực hay giống cái?
hyperdulie là danh từ giống cái (dùng với une, la).