TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypercritique

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.kʁi.tik/ giọng máy của trình duyệt

hypercritique nghĩa là Sự phê bình khắt khe.

Nghĩa của hypercritique

Danh từ · giống cái

  1. Sự phê bình khắt khe.

Dạng từ của hypercritique

Đi với mạo từ: une hypercritique · la hypercritique

Số nhiềuhypercritiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hypercritical

Câu hỏi thường gặp

hypercritique nghĩa là gì?

hypercritique (danh từ) nghĩa là Sự phê bình khắt khe.

hypercritique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypercritique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.kʁi.tik/.

hypercritique là giống đực hay giống cái?

hypercritique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.