hypercritique
danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.kʁi.tik/ giọng máy của trình duyệt
hypercritique nghĩa là Sự phê bình khắt khe.
Nghĩa của hypercritique
Danh từ · giống cái
- Sự phê bình khắt khe.
Dạng từ của hypercritique
Đi với mạo từ: une hypercritique · la hypercritique
| Số nhiều | hypercritiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hypercritical
Câu hỏi thường gặp
hypercritique nghĩa là gì?
hypercritique (danh từ) nghĩa là Sự phê bình khắt khe.
hypercritique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypercritique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.kʁi.tik/.
hypercritique là giống đực hay giống cái?
hypercritique là danh từ giống cái (dùng với une, la).