TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypercorticisme

danh từ giống đực (m)
/i.pɛʁ.kɔʁ.ti.sism/ giọng máy của trình duyệt

hypercorticisme nghĩa là Hypercorticisme surrénal (y học) sự tăng năng vỏ thượng thận.

Nghĩa của hypercorticisme

Danh từ · giống đực

  1. Hypercorticisme surrénal (y học) sự tăng năng vỏ thượng thận.

Dạng từ của hypercorticisme

Đi với mạo từ: un hypercorticisme · le hypercorticisme

Số nhiềuhypercorticismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypercorticism

Câu hỏi thường gặp

hypercorticisme nghĩa là gì?

hypercorticisme (danh từ) nghĩa là Hypercorticisme surrénal (y học) sự tăng năng vỏ thượng thận.

hypercorticisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypercorticisme (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.kɔʁ.ti.sism/.

hypercorticisme là giống đực hay giống cái?

hypercorticisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.