hypercorrect
/i.pɛʁ.kɔ.ʁɛkt/ giọng máy của trình duyệt
hypercorrect nghĩa là sửa đúng.
Nghĩa của hypercorrect
Tính từ
- Ngôn ngữ học Sửa đúng.
Dạng từ của hypercorrect
| Số nhiều | hypercorrects |
| Giống cái | hypercorrecte |
| Giống cái số nhiều | hypercorrectes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hypercorrect
Câu hỏi thường gặp
hypercorrect nghĩa là gì?
hypercorrect (tính từ) nghĩa là sửa đúng.
hypercorrect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypercorrect (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.kɔ.ʁɛkt/.