TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypercorrect

/i.pɛʁ.kɔ.ʁɛkt/ giọng máy của trình duyệt

hypercorrect nghĩa là sửa đúng.

Nghĩa của hypercorrect

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Sửa đúng.

Dạng từ của hypercorrect

Số nhiềuhypercorrects
Giống cáihypercorrecte
Giống cái số nhiềuhypercorrectes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hypercorrect

Câu hỏi thường gặp

hypercorrect nghĩa là gì?

hypercorrect (tính từ) nghĩa là sửa đúng.

hypercorrect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypercorrect (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.kɔ.ʁɛkt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.