TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypercoagulabilité

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.kɔ.a.ɡy.la.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

hypercoagulabilité nghĩa là sự tăng đông máu, sự đông máu nhanh.

Nghĩa của hypercoagulabilité

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tăng đông máu, sự đông máu nhanh.

Dạng từ của hypercoagulabilité

Đi với mạo từ: une hypercoagulabilité · la hypercoagulabilité

Số nhiềuhypercoagulabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypercoagulability

Câu hỏi thường gặp

hypercoagulabilité nghĩa là gì?

hypercoagulabilité (danh từ) nghĩa là sự tăng đông máu, sự đông máu nhanh.

hypercoagulabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypercoagulabilité (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.kɔ.a.ɡy.la.bi.li.te/.

hypercoagulabilité là giống đực hay giống cái?

hypercoagulabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.