TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyperchromie

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.kʁɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

hyperchromie nghĩa là Chứng tăng sắc tố da.

Nghĩa của hyperchromie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng tăng sắc tố da.

Dạng từ của hyperchromie

Đi với mạo từ: une hyperchromie · la hyperchromie

Số nhiềuhyperchromies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hyperchromie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyperchromia

Câu hỏi thường gặp

hyperchromie nghĩa là gì?

hyperchromie (danh từ) nghĩa là Chứng tăng sắc tố da.

hyperchromie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperchromie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.kʁɔ.mi/.

hyperchromie là giống đực hay giống cái?

hyperchromie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.