TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypercholestérolémie

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.kɔ.lɛs.te.ʁɔ.le.mi/ giọng máy của trình duyệt

hypercholestérolémie nghĩa là tăng cholesterola huyết.

Nghĩa của hypercholestérolémie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Tăng cholesterola huyết.

Dạng từ của hypercholestérolémie

Đi với mạo từ: une hypercholestérolémie · la hypercholestérolémie

Số nhiềuhypercholestérolémies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypercholesterolemia

Câu hỏi thường gặp

hypercholestérolémie nghĩa là gì?

hypercholestérolémie (danh từ) nghĩa là tăng cholesterola huyết.

hypercholestérolémie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypercholestérolémie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.kɔ.lɛs.te.ʁɔ.le.mi/.

hypercholestérolémie là giống đực hay giống cái?

hypercholestérolémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.