TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyperchlorhydrie

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.klɔ.ʁi.dʁi/ giọng máy của trình duyệt

hyperchlorhydrie nghĩa là chứng tăng axit clohiđric.

Nghĩa của hyperchlorhydrie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng tăng axit clohiđric (dịch vị).

Dạng từ của hyperchlorhydrie

Đi với mạo từ: une hyperchlorhydrie · la hyperchlorhydrie

Số nhiềuhyperchlorhydries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hyperchlorhydrie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyperchlorhydria

Câu hỏi thường gặp

hyperchlorhydrie nghĩa là gì?

hyperchlorhydrie (danh từ) nghĩa là chứng tăng axit clohiđric.

hyperchlorhydrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperchlorhydrie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.klɔ.ʁi.dʁi/.

hyperchlorhydrie là giống đực hay giống cái?

hyperchlorhydrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.