TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypochlorhydrie

danh từ giống cái (f)
/i.pɔ.klɔ.ʁi.dʁi/ giọng máy của trình duyệt

hypochlorhydrie nghĩa là sự giảm axit clohiđric.

Nghĩa của hypochlorhydrie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự giảm axit clohiđric (dịch vị).

Dạng từ của hypochlorhydrie

Đi với mạo từ: une hypochlorhydrie · la hypochlorhydrie

Số nhiềuhypochlorhydries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypochlorhydria

Câu hỏi thường gặp

hypochlorhydrie nghĩa là gì?

hypochlorhydrie (danh từ) nghĩa là sự giảm axit clohiđric.

hypochlorhydrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypochlorhydrie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.klɔ.ʁi.dʁi/.

hypochlorhydrie là giống đực hay giống cái?

hypochlorhydrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.