hypochloreux
/i.pɔ.klɔ.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
hypochloreux nghĩa là axit hipoclorơ.
Nghĩa của hypochloreux
Tính từ
- Axit hipoclorơ.
Dạng từ của hypochloreux
| Giống cái | hypochloreuse |
| Giống cái số nhiều | hypochloreuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hypochlorous
Câu hỏi thường gặp
hypochloreux nghĩa là gì?
hypochloreux (tính từ) nghĩa là axit hipoclorơ.
hypochloreux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypochloreux (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.klɔ.ʁø/.