TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypocauste

danh từ giống đực (m)
/i.pɔ.kost/ giọng máy của trình duyệt

hypocauste nghĩa là lò sưởi ngầm.

Nghĩa của hypocauste

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ học Lò sưởi ngầm.
  2. Khảo cổ học Buồng có lò sưởi ngầm.

Dạng từ của hypocauste

Đi với mạo từ: un hypocauste · le hypocauste

Số nhiềuhypocaustes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypocaust

Câu hỏi thường gặp

hypocauste nghĩa là gì?

hypocauste (danh từ) nghĩa là lò sưởi ngầm.

hypocauste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypocauste (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.kost/.

hypocauste là giống đực hay giống cái?

hypocauste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.