TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypoacousie

danh từ giống cái (f)
/i.pɔ.a.ku.zi/ giọng máy của trình duyệt

hypoacousie nghĩa là sự giảm thính lực, sự nghểnh ngãng.

Nghĩa của hypoacousie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự giảm thính lực, sự nghểnh ngãng.

Dạng từ của hypoacousie

Đi với mạo từ: une hypoacousie · la hypoacousie

Số nhiềuhypoacousies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypoacousie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypoacusis

Câu hỏi thường gặp

hypoacousie nghĩa là gì?

hypoacousie (danh từ) nghĩa là sự giảm thính lực, sự nghểnh ngãng.

hypoacousie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypoacousie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.a.ku.zi/.

hypoacousie là giống đực hay giống cái?

hypoacousie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.