TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypnotisme

danh từ giống đực (m)
/ip.nɔ.tism/ giọng máy của trình duyệt

hypnotisme nghĩa là thuật thôi miên.

Nghĩa của hypnotisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuật thôi miên.

Dạng từ của hypnotisme

Đi với mạo từ: un hypnotisme · le hypnotisme

Số nhiềuhypnotismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypnotism

Câu hỏi thường gặp

hypnotisme nghĩa là gì?

hypnotisme (danh từ) nghĩa là thuật thôi miên.

hypnotisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypnotisme (giọng Pháp chuẩn): /ip.nɔ.tism/.

hypnotisme là giống đực hay giống cái?

hypnotisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.