hypnotisme
danh từ giống đực (m)
/ip.nɔ.tism/ giọng máy của trình duyệt
hypnotisme nghĩa là thuật thôi miên.
Nghĩa của hypnotisme
Danh từ · giống đực
- Thuật thôi miên.
Dạng từ của hypnotisme
Đi với mạo từ: un hypnotisme · le hypnotisme
| Số nhiều | hypnotismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypnotism
Câu hỏi thường gặp
hypnotisme nghĩa là gì?
hypnotisme (danh từ) nghĩa là thuật thôi miên.
hypnotisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypnotisme (giọng Pháp chuẩn): /ip.nɔ.tism/.
hypnotisme là giống đực hay giống cái?
hypnotisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).