hypnotiseur
danh từ giống đực (m)
/ip.nɔ.ti.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
hypnotiseur nghĩa là người thôi miên.
Nghĩa của hypnotiseur
Danh từ · giống đực
- Người thôi miên.
Dạng từ của hypnotiseur
Đi với mạo từ: un hypnotiseur · le hypnotiseur
| Số nhiều | hypnotiseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypnotist
Câu hỏi thường gặp
hypnotiseur nghĩa là gì?
hypnotiseur (danh từ) nghĩa là người thôi miên.
hypnotiseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypnotiseur (giọng Pháp chuẩn): /ip.nɔ.ti.zœʁ/.
hypnotiseur là giống đực hay giống cái?
hypnotiseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).