hyperacousie
danh từ giống cái (f)
/i.pɛ.ʁa.ku.zi/ giọng máy của trình duyệt
hyperacousie nghĩa là sự tăng thính lực.
Nghĩa của hyperacousie
Danh từ · giống cái
- Y học Sự tăng thính lực.
Dạng từ của hyperacousie
Đi với mạo từ: une hyperacousie · la hyperacousie
| Số nhiều | hyperacousies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hyperacousie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hyperacusis
Câu hỏi thường gặp
hyperacousie nghĩa là gì?
hyperacousie (danh từ) nghĩa là sự tăng thính lực.
hyperacousie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hyperacousie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛ.ʁa.ku.zi/.
hyperacousie là giống đực hay giống cái?
hyperacousie là danh từ giống cái (dùng với une, la).