TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyperacousie

danh từ giống cái (f)
/i.pɛ.ʁa.ku.zi/ giọng máy của trình duyệt

hyperacousie nghĩa là sự tăng thính lực.

Nghĩa của hyperacousie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tăng thính lực.

Dạng từ của hyperacousie

Đi với mạo từ: une hyperacousie · la hyperacousie

Số nhiềuhyperacousies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hyperacousie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyperacusis

Câu hỏi thường gặp

hyperacousie nghĩa là gì?

hyperacousie (danh từ) nghĩa là sự tăng thính lực.

hyperacousie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperacousie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛ.ʁa.ku.zi/.

hyperacousie là giống đực hay giống cái?

hyperacousie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.