TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyperacidité

danh từ giống cái (f)
/i.pɛ.ʁa.si.di.te/ giọng máy của trình duyệt

hyperacidité nghĩa là Như hyperchlorhydrie.

Nghĩa của hyperacidité

Danh từ · giống cái

  1. Như hyperchlorhydrie.

Dạng từ của hyperacidité

Đi với mạo từ: une hyperacidité · la hyperacidité

Số nhiềuhyperacidités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyperacidity

Câu hỏi thường gặp

hyperacidité nghĩa là gì?

hyperacidité (danh từ) nghĩa là Như hyperchlorhydrie.

hyperacidité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperacidité (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛ.ʁa.si.di.te/.

hyperacidité là giống đực hay giống cái?

hyperacidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.