hypallage
danh từ giống đực (m)
/i.pa.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
hypallage nghĩa là phép hoán trạng.
Nghĩa của hypallage
Danh từ · giống đực
- Văn học Phép hoán trạng.
Dạng từ của hypallage
Đi với mạo từ: un hypallage · le hypallage
| Số nhiều | hypallages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chiasmus
Câu hỏi thường gặp
hypallage nghĩa là gì?
hypallage (danh từ) nghĩa là phép hoán trạng.
hypallage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypallage (giọng Pháp chuẩn): /i.pa.laʒ/.
hypallage là giống đực hay giống cái?
hypallage là danh từ giống đực (dùng với un, le).