TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypallage

danh từ giống đực (m)
/i.pa.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

hypallage nghĩa là phép hoán trạng.

Nghĩa của hypallage

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Phép hoán trạng.

Dạng từ của hypallage

Đi với mạo từ: un hypallage · le hypallage

Số nhiềuhypallages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chiasmus

Câu hỏi thường gặp

hypallage nghĩa là gì?

hypallage (danh từ) nghĩa là phép hoán trạng.

hypallage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypallage (giọng Pháp chuẩn): /i.pa.laʒ/.

hypallage là giống đực hay giống cái?

hypallage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.