TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyoïde

/jɔ.id/ giọng máy của trình duyệt

hyoïde nghĩa là xương móng.

Nghĩa của hyoïde

Tính từ

  1. Os hyoïde (giải phẫu) xương móng.

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Xương móng.

Dạng từ của hyoïde

Số nhiềuhyoïdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hyoid
  • Danh từ hyoid (bone)

Câu hỏi thường gặp

hyoïde nghĩa là gì?

hyoïde (tính từ, danh từ) nghĩa là xương móng.

hyoïde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyoïde (giọng Pháp chuẩn): /jɔ.id/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.