TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypocondre

danh từ giống đực (m)
/i.pɔ.kɔ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

hypocondre nghĩa là vùng hạ sườn.

Nghĩa của hypocondre

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Vùng hạ sườn.

Dạng từ của hypocondre

Đi với mạo từ: un hypocondre · le hypocondre

Số nhiềuhypocondres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypochondrium

Câu hỏi thường gặp

hypocondre nghĩa là gì?

hypocondre (danh từ) nghĩa là vùng hạ sườn.

hypocondre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypocondre (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.kɔ̃dʁ/.

hypocondre là giống đực hay giống cái?

hypocondre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.