hypocondre
danh từ giống đực (m)
/i.pɔ.kɔ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
hypocondre nghĩa là vùng hạ sườn.
Nghĩa của hypocondre
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Vùng hạ sườn.
Dạng từ của hypocondre
Đi với mạo từ: un hypocondre · le hypocondre
| Số nhiều | hypocondres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypochondrium
Câu hỏi thường gặp
hypocondre nghĩa là gì?
hypocondre (danh từ) nghĩa là vùng hạ sườn.
hypocondre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypocondre (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.kɔ̃dʁ/.
hypocondre là giống đực hay giống cái?
hypocondre là danh từ giống đực (dùng với un, le).