TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypocondriaque

/i.pɔ.kɔ̃.dʁi.jak/ giọng máy của trình duyệt

hypocondriaque nghĩa là mắc bệnh tưởng, buồn bã lo lắng, người bệnh tưởng.

Nghĩa của hypocondriaque

Tính từ

  1. Mắc bệnh tưởng.
  2. Buồn bã lo lắng.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bệnh tưởng.
  2. Nghĩa bóng Người buồn bã lo lắng.

Dạng từ của hypocondriaque

Số nhiềuhypocondriaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hypochondriac (affected by hypochondria)

Câu hỏi thường gặp

hypocondriaque nghĩa là gì?

hypocondriaque (tính từ, danh từ) nghĩa là mắc bệnh tưởng, buồn bã lo lắng, người bệnh tưởng.

hypocondriaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypocondriaque (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.kɔ̃.dʁi.jak/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.