TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypercalcémie

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.kal.se.mi/ giọng máy của trình duyệt

hypercalcémie nghĩa là Sự tăng canxi-huyết.

Nghĩa của hypercalcémie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tăng canxi-huyết.

Dạng từ của hypercalcémie

Đi với mạo từ: une hypercalcémie · la hypercalcémie

Số nhiềuhypercalcémies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypercalcemia

Câu hỏi thường gặp

hypercalcémie nghĩa là gì?

hypercalcémie (danh từ) nghĩa là Sự tăng canxi-huyết.

hypercalcémie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypercalcémie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.kal.se.mi/.

hypercalcémie là giống đực hay giống cái?

hypercalcémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.