TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyperboréen

/i.pɛʁ.bɔ.ʁe.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

hyperboréen nghĩa là cực bắc.

Nghĩa của hyperboréen

Tính từ

  1. Văn học Cực bắc.

Dạng từ của hyperboréen

Số nhiềuHyperboréens
Giống cáiHyperboréenne /i.pɛʁ.bɔ.ʁe.ɛn/
Giống cái số nhiềuhyperboréennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hyperborean
  • Danh từ hyperborean

Câu hỏi thường gặp

hyperboréen nghĩa là gì?

hyperboréen (tính từ) nghĩa là cực bắc.

hyperboréen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperboréen (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.bɔ.ʁe.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.