attendrissement
attendrissement nghĩa là sự động lòng, sự mủi lòng.
Nghĩa của attendrissement
Danh từ · giống đực
- Sự động lòng, sự mủi lòng.
Dạng từ của attendrissement
Đi với mạo từ: un attendrissement · l'attendrissement
| Số nhiều | attendrissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attendrissement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emotion, (tender) feeling; pity
Câu hỏi thường gặp
attendrissement nghĩa là gì?
attendrissement (danh từ) nghĩa là sự động lòng, sự mủi lòng.
attendrissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attendrissement (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.dʁis.mɑ̃/.
attendrissement là giống đực hay giống cái?
attendrissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).