TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agacement

danh từ giống đực (m)
/a.ɡas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

agacement nghĩa là sự ghê, sự đinh.

Nghĩa của agacement

Danh từ · giống đực

  1. Sự ghê (răng); sự đinh (tai).
  2. Sự tức tối sốt ruột.
    • Geste d'agacementcử chỉ tức tối sốt ruột

Dạng từ của agacement

Đi với mạo từ: un agacement · l'agacement

Số nhiềuagacements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ annoyance, irritation

Câu hỏi thường gặp

agacement nghĩa là gì?

agacement (danh từ) nghĩa là sự ghê, sự đinh.

agacement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agacement (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡas.mɑ̃/.

agacement là giống đực hay giống cái?

agacement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.