agacement
danh từ giống đực (m)
/a.ɡas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
agacement nghĩa là sự ghê, sự đinh.
Nghĩa của agacement
Danh từ · giống đực
- Sự ghê (răng); sự đinh (tai).
- Sự tức tối sốt ruột.
- Geste d'agacementcử chỉ tức tối sốt ruột
Dạng từ của agacement
Đi với mạo từ: un agacement · l'agacement
| Số nhiều | agacements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ annoyance, irritation
Câu hỏi thường gặp
agacement nghĩa là gì?
agacement (danh từ) nghĩa là sự ghê, sự đinh.
agacement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agacement (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡas.mɑ̃/.
agacement là giống đực hay giống cái?
agacement là danh từ giống đực (dùng với un, le).