TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agace

danh từ giống cái (f)
/a.ɡas/ giọng máy của trình duyệt

agace nghĩa là Như pie.

Nghĩa của agace

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Như pie.

Dạng từ của agace

Đi với mạo từ: une agace · l'agace

Số nhiềuagaces

Câu ví dụ với agace

  • Sa façon de parler m’agace. Cách anh ta nói chuyện làm tôi thấy khó chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #938801

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magpie

Câu hỏi thường gặp

agace nghĩa là gì?

agace (danh từ) nghĩa là Như pie.

agace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agace (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡas/.

agace là giống đực hay giống cái?

agace là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.