TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

afro-cubain

/a.fʁo.ky.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

afro-cubain nghĩa là Thuộc Cu Ba gốc Phi.

Nghĩa của afro-cubain

Tính từ

  1. Thuộc Cu Ba gốc Phi.

Dạng từ của afro-cubain

Số nhiềuafro-cubains
Giống cáiafro-cubaine
Giống cái số nhiềuafro-cubaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Afro-Cuban

Câu hỏi thường gặp

afro-cubain nghĩa là gì?

afro-cubain (tính từ) nghĩa là Thuộc Cu Ba gốc Phi.

afro-cubain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afro-cubain (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁo.ky.bɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.