TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

afro-asiatique

/a.fʁo.a.zja.tik/ giọng máy của trình duyệt

afro-asiatique nghĩa là Thuộc á Phi.

Nghĩa của afro-asiatique

Tính từ

  1. Thuộc á Phi.
    • Le groupe afro-asiatique à l'O.N.Unhóm á Phi tại Liên hợp quốc

Dạng từ của afro-asiatique

Số nhiềuafro-asiatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Afroasiatic

Câu hỏi thường gặp

afro-asiatique nghĩa là gì?

afro-asiatique (tính từ) nghĩa là Thuộc á Phi.

afro-asiatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afro-asiatique (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁo.a.zja.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.