attendrisseur
danh từ giống đực (m)
/a.tɑ̃.dʁi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
attendrisseur nghĩa là máy làm mềm thịt.
Nghĩa của attendrisseur
Danh từ · giống đực
- Máy làm mềm thịt.
Dạng từ của attendrisseur
Đi với mạo từ: un attendrisseur · l'attendrisseur
| Số nhiều | attendrisseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tenderizer
Câu hỏi thường gặp
attendrisseur nghĩa là gì?
attendrisseur (danh từ) nghĩa là máy làm mềm thịt.
attendrisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attendrisseur (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.dʁi.sœʁ/.
attendrisseur là giống đực hay giống cái?
attendrisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).