endurcissement
endurcissement nghĩa là sự chai dạn, sự trời, sự dạn dày.
Nghĩa của endurcissement
Danh từ · giống đực
- Sự chai dạn, sự trời.
- Endurcissement devant la douleur d'autruisự chai dạn trước nỗi đau đớn của người khác
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự dạn dày.
Dạng từ của endurcissement
Đi với mạo từ: un endurcissement · l'endurcissement
| Số nhiều | endurcissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endurcissement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hardening; toughening; hardness; toughness
Câu hỏi thường gặp
endurcissement nghĩa là gì?
endurcissement (danh từ) nghĩa là sự chai dạn, sự trời, sự dạn dày.
endurcissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endurcissement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dyʁ.sis.mɑ̃/.
endurcissement là giống đực hay giống cái?
endurcissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).