TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attendrissant

/a.tɑ̃.dʁi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

attendrissant nghĩa là làm động lòng, mủi lòng.

Nghĩa của attendrissant

Tính từ

  1. Làm động lòng, (làm) mủi lòng.
    • Paroles attendrissanteslời nói mủi lòng

Dạng từ của attendrissant

Số nhiềuattendrissants
Giống cáiattendrissante /a.tɑ̃d.ʁi.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuattendrissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attendrissant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heart-warming

Câu hỏi thường gặp

attendrissant nghĩa là gì?

attendrissant (tính từ) nghĩa là làm động lòng, mủi lòng.

attendrissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attendrissant (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.dʁi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.