TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pathos

danh từ giống đực (m)
/pa.tɔs/ giọng máy của trình duyệt

pathos nghĩa là Giọng thống thiết giả tạo; lời thống thiết giả tạo.

Nghĩa của pathos

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Giọng thống thiết giả tạo; lời thống thiết giả tạo.

Dạng từ của pathos

Đi với mạo từ: un pathos · le pathos

Câu hỏi thường gặp

pathos nghĩa là gì?

pathos (danh từ) nghĩa là Giọng thống thiết giả tạo; lời thống thiết giả tạo.

pathos phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pathos (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɔs/.

pathos là giống đực hay giống cái?

pathos là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.