pathomimie
danh từ giống cái (f)
/patɔmimi/ giọng máy của trình duyệt
pathomimie nghĩa là chứng giả bệnh.
Nghĩa của pathomimie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng giả bệnh.
Dạng từ của pathomimie
Đi với mạo từ: une pathomimie · la pathomimie
| Số nhiều | pathomimies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ factitious disorder
Câu hỏi thường gặp
pathomimie nghĩa là gì?
pathomimie (danh từ) nghĩa là chứng giả bệnh.
pathomimie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pathomimie (giọng Pháp chuẩn): /patɔmimi/.
pathomimie là giống đực hay giống cái?
pathomimie là danh từ giống cái (dùng với une, la).