TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pathomimie

danh từ giống cái (f)
/patɔmimi/ giọng máy của trình duyệt

pathomimie nghĩa là chứng giả bệnh.

Nghĩa của pathomimie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng giả bệnh.

Dạng từ của pathomimie

Đi với mạo từ: une pathomimie · la pathomimie

Số nhiềupathomimies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ factitious disorder

Câu hỏi thường gặp

pathomimie nghĩa là gì?

pathomimie (danh từ) nghĩa là chứng giả bệnh.

pathomimie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pathomimie (giọng Pháp chuẩn): /patɔmimi/.

pathomimie là giống đực hay giống cái?

pathomimie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.