TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

touchant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tu.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

touchant nghĩa là cảm động, liên quan đến.

Nghĩa của touchant

Tính từ

  1. Cảm động.
    • Paroles touchantesnhững lời cảm động

Giới từ

  1. Liên quan đến.
    • Questions touchant la politiquenhững vấn đề liên quan đến chính trị

Dạng từ của touchant

Số nhiềutouchants
Giống cáitouchante /tu.ʃɑ̃t/
Giống cái số nhiềutouchantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với touchant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ touching, moving (of the emotions)
  • Giới từ about, relating to

Câu hỏi thường gặp

touchant nghĩa là gì?

touchant (tính từ, giới từ) nghĩa là cảm động, liên quan đến.

touchant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của touchant (giọng Pháp chuẩn): /tu.ʃɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.