touchant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tu.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
touchant nghĩa là cảm động, liên quan đến.
Nghĩa của touchant
Tính từ
- Cảm động.
- Paroles touchantesnhững lời cảm động
Giới từ
- Liên quan đến.
- Questions touchant la politiquenhững vấn đề liên quan đến chính trị
Dạng từ của touchant
| Số nhiều | touchants |
| Giống cái | touchante /tu.ʃɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | touchantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với touchant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ touching, moving (of the emotions)
- Giới từ about, relating to
Câu hỏi thường gặp
touchant nghĩa là gì?
touchant (tính từ, giới từ) nghĩa là cảm động, liên quan đến.
touchant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của touchant (giọng Pháp chuẩn): /tu.ʃɑ̃/.