touche
touche nghĩa là nét bút, nét điểm xuyết, văn tứ.
Nghĩa của touche
Danh từ · giống cái
- Hội họa Nét bút.
- Une touche légèremột nét bút nhẹ nhàng
- Văn học Nét điểm xuyết; văn tứ.
- Les grandes touches de l'écrivainnhững văn tứ hùng vĩ của nhà văn
- Sự thử vàng.
- Pierre de toucheđá thử vàng
- Thân mật Phong cách, phong thái, dáng điệu.
- Avoir une drôle de touchecó một dáng điệu buồn cười
- Thể dục thể thao Sự chạm (vào đối thủ khi đánh kiếm).
- Thể dục thể thao Đường biên, sự ném biên.
- Sortie du ballon en touchequả bóng ra ngoài đường biên
- Sự đớp mồi, sự cắn câu (của cá).
- Pas la moindre touche aujourd'huicả ngày hôm nay chẳng có con nào cắn câu
- Que thúc bò.
- Âm nhạc Phím (đàn).
- avoir une touche(thân mật) lọt vào mắt ai
- la sainte touche(thông tục) kỳ lương
Dạng từ của touche
Đi với mạo từ: une touche · la touche
| Số nhiều | touches |
Câu ví dụ với touche
- Mal d'autrui ne touche guère. Cháy nhà hàng xóm bình chân như vại.Tatoeba #626172
- Ne me touche pas, s'il te plaît. Đừng đụng vào người tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11183782
- Ne touche pas à ça. Đừng sờ vào cái này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12316
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ touch; key (on keyboard), button; fingerboard; touch
Câu hỏi thường gặp
touche nghĩa là gì?
touche (danh từ) nghĩa là nét bút, nét điểm xuyết, văn tứ.
touche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của touche (giọng Pháp chuẩn): /tuʃ/.
touche là giống đực hay giống cái?
touche là danh từ giống cái (dùng với une, la).