dramatique
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dʁa.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
dramatique nghĩa là tính kịch, kịch bản truyền hình.
Nghĩa của dramatique
Tính từ
- Thuộc sân khấu.
- Art dramatiquenghệ thuật sân khấu
- Artiste dramatiquenghệ sĩ sân khấu
- xem drame — Kịch.
- Style dramatiquethể văn kịch
- Genre dramatiquethể loại kịch
- Nghĩa bóng Cảm động, xúc động.
- Dénouement dramatiquekết thúc cảm động
- Nghĩa bóng Nguy kịch; thảm thương.
- Situation dramatiquetình thế nguy kịch
Danh từ · giống đực
- Tính kịch.
- Plein de dramatiqueđầy tính kịch
- Từ mới, nghĩa mới Kịch bản truyền hình.
Dạng từ của dramatique
| Số nhiều | dramatiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dramatique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dramatic, tragic, shocking, catastrophic
Câu hỏi thường gặp
dramatique nghĩa là gì?
dramatique (tính từ, danh từ) nghĩa là tính kịch, kịch bản truyền hình.
dramatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dramatique (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.ma.tik/.