TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dramatique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dʁa.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

dramatique nghĩa là tính kịch, kịch bản truyền hình.

Nghĩa của dramatique

Tính từ

  1. Thuộc sân khấu.
    • Art dramatiquenghệ thuật sân khấu
    • Artiste dramatiquenghệ sĩ sân khấu
  2. xem drame — Kịch.
    • Style dramatiquethể văn kịch
    • Genre dramatiquethể loại kịch
  3. Nghĩa bóng Cảm động, xúc động.
    • Dénouement dramatiquekết thúc cảm động
  4. Nghĩa bóng Nguy kịch; thảm thương.
    • Situation dramatiquetình thế nguy kịch

Danh từ · giống đực

  1. Tính kịch.
    • Plein de dramatiqueđầy tính kịch
  2. Từ mới, nghĩa mới Kịch bản truyền hình.

Dạng từ của dramatique

Số nhiềudramatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dramatique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dramatic, tragic, shocking, catastrophic

Câu hỏi thường gặp

dramatique nghĩa là gì?

dramatique (tính từ, danh từ) nghĩa là tính kịch, kịch bản truyền hình.

dramatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dramatique (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.