TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drakkar

danh từ giống đực (m)
/dʁa.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

drakkar nghĩa là thuyền rồng.

Nghĩa của drakkar

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thuyền rồng (Bắc Âu).

Dạng từ của drakkar

Đi với mạo từ: un drakkar · le drakkar

Số nhiềudrakkars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ longship (type of Viking vessel)

Câu hỏi thường gặp

drakkar nghĩa là gì?

drakkar (danh từ) nghĩa là thuyền rồng.

drakkar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drakkar (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.kaʁ/.

drakkar là giống đực hay giống cái?

drakkar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.