draisine
danh từ giống cái (f)
/dʁɛ.zin/ giọng máy của trình duyệt
draisine nghĩa là xe kiểm tra ray.
Nghĩa của draisine
Danh từ · giống cái
- Đường sắt Xe kiểm tra (đường) ray.
Dạng từ của draisine
Đi với mạo từ: une draisine · la draisine
| Số nhiều | draisines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ draisine
Câu hỏi thường gặp
draisine nghĩa là gì?
draisine (danh từ) nghĩa là xe kiểm tra ray.
draisine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của draisine (giọng Pháp chuẩn): /dʁɛ.zin/.
draisine là giống đực hay giống cái?
draisine là danh từ giống cái (dùng với une, la).