TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

draisine

danh từ giống cái (f)
/dʁɛ.zin/ giọng máy của trình duyệt

draisine nghĩa là xe kiểm tra ray.

Nghĩa của draisine

Danh từ · giống cái

  1. Đường sắt Xe kiểm tra (đường) ray.

Dạng từ của draisine

Đi với mạo từ: une draisine · la draisine

Số nhiềudraisines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ draisine

Câu hỏi thường gặp

draisine nghĩa là gì?

draisine (danh từ) nghĩa là xe kiểm tra ray.

draisine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của draisine (giọng Pháp chuẩn): /dʁɛ.zin/.

draisine là giống đực hay giống cái?

draisine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.