TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drame

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dʁam/ giọng máy của trình duyệt

drame nghĩa là kịch, thảm kịch.

Nghĩa của drame

Danh từ · giống đực

  1. Kịch.
  2. Nghĩa bóng Thảm kịch.
    • en faire tout un dramelàm cho to chuyện, quan trọng hóa
    • faire des dramesgây chuyện, sinh ra lôi thôi

Dạng từ của drame

Đi với mạo từ: un drame · le drame

Số nhiềudrames

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drame

Trái nghĩa

Họ từ của drame

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drama (piece of theatre); drama (something entertaining or action-packed); tragedy (shocking and saddening event)

Câu hỏi thường gặp

drame nghĩa là gì?

drame (danh từ) nghĩa là kịch, thảm kịch.

drame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drame (giọng Pháp chuẩn): /dʁam/.

drame là giống đực hay giống cái?

drame là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.