drame
/dʁam/ giọng máy của trình duyệt
drame nghĩa là kịch, thảm kịch.
Nghĩa của drame
Danh từ · giống đực
- Kịch.
- Nghĩa bóng Thảm kịch.
- en faire tout un dramelàm cho to chuyện, quan trọng hóa
- faire des dramesgây chuyện, sinh ra lôi thôi
Dạng từ của drame
Đi với mạo từ: un drame · le drame
| Số nhiều | drames |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drame
Trái nghĩa
Họ từ của drame
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drama (piece of theatre); drama (something entertaining or action-packed); tragedy (shocking and saddening event)
Câu hỏi thường gặp
drame nghĩa là gì?
drame (danh từ) nghĩa là kịch, thảm kịch.
drame phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drame (giọng Pháp chuẩn): /dʁam/.
drame là giống đực hay giống cái?
drame là danh từ giống đực (dùng với un, le).